Tin tức & sự kiện

Bảng thông tin Nhật Bản

  • Tác giả Bùi Linh

  • Ngày đăng 07/ 08/ 2017

  • Bình luận 0 Bình luận

Bảng thông tin Nhật Bản

 

Quốc ca: "Kimi Ga Yo" ( 君が代 )

Thủ đô

Tokyo

Sắc tộc (2011[2])

  • 0,6% khác

Tôn giáo chính

Thần đạo, Phật giáo

Chính phủ

Thiên hoàng

Thủ tướng

Quân chủ lập hiến kết hợp dân chủ đại nghị

Akihito

Abe Shinzō

Diện tích

Tổng cộng

 

Mặt nước (%)

 

377.972,28 km2[4](hạng 62)
145.935,91 mi2

0,8

Dân số

 

Ước lượng 2015

126.919.659[5] (hạng 10)

Điều tra 2015

127.110.047[6]

Mật độ

340,8/km2 (hạng 36)
882,7/mi2

GDP (PPP)

Ước lượng 2015

Tổng số

$4,842 nghìn tỷ (hạng 4)

Bình quân đầu người

$38.210 (hạng 29)

Đơn vị tiền tệ

Yen (¥) / Yên (JPY)

Múi giờ

JST (UTC+9)

Cách ghi ngày tháng

  • yyyy-mm-dd (năm-tháng-ngày)
  •   yyyymd

Giao thông bên

Trái

Mã điện thoại

+81

Mã ISO 3166

JP

Tên miền Internet

.jp

 

Đăng bình luận